Bảng giá

Giá từng dịch vụ,
công khai trước khi bạn quyết định

743 dịch vụ, lấy trực tiếp từ danh mục mà phòng khám dùng để tính tiền — nên giá trên trang và giá trên phiếu điều trị luôn là một.

Đây là đơn giá theo đơn vị ghi ở từng dòng (răng, hàm, lần…). Một ca điều trị thường gồm nhiều hạng mục, và chi phí cuối cùng phụ thuộc tình trạng răng của bạn. Bác sĩ sẽ báo giá trọn gói sau khi thăm khám và chụp phim.

Khoảng giá theo nhóm

Bấm vào một nhóm để lọc bảng bên dưới.

Toàn bộ danh mục

743 dịch vụ

Dịch vụĐơn vịĐơn giá (đ)
3M ClinPro bôi tại phòng khámRăng690.000
AbutmentRăng3.500.000
Abutment cá nhân hoá TitaniumRăng2.000.000
Abutment cá nhân hoá ZirconiaRăng3.000.000
All -on- 6 (1 hàm ) Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia Trụ Dentium HQRăng142.000.000
All -on- 6 (1 hàm ) Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia Trụ NeobiotechRăng130.000.000
ALL-on- 6(1 hàm ) Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp Trụ Dentium HQRăng117.000.000
ALL-on- 6(1 hàm ) Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp Trụ Dentium MỹRăng135.000.000
ALL-on- 6(1 hàm ) Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp Trụ NeobiotechRăng105.000.000
All-on-4 (1 hàm ) Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ Dentium MỹRăng145.000.000
ALL-ON-4 Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ DenRăng127.000.000
ALL-ON-4 Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ MỹRăng145.000.000
ALL-ON-4 Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ NeoRăng115.000.000
ALL-ON-4 Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp trụ DenRăng102.000.000
ALL-ON-4 Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp trụ MỹRăng120.000.000
ALL-ON-4 Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp trụ NeoRăng90.000.000
All-on-4 phục hình ivobase (1 hàm)Hàm70.000.000
All-on-4 phục hình ivobase (1 hàm) Trụ NeobiotechRăng70.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ DenHàm162.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia Trụ DentiumRăng162.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia Trụ Dentium MỹRăng180.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ MỹHàm180.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ NeoHàm150.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp trụ DenHàm137.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp Trụ Dentium HQRăng137.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp Trụ Dentium MỹRăng155.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp trụ MỹRăng155.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp trụ NeoHàm125.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp Trụ NeobiotechRăng125.000.000
All-on-6 (1 hàm) chân bướm Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ ZiconiaRăng150.000.000
All-on-6 (1 hàm) Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia Trụ Dentium MỹRăng160.000.000
ALL-ON-6 Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ DenHàm142.000.000
ALL-ON-6 Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ MỹRăng160.000.000
ALL-ON-6 Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia trụ NeoHàm130.000.000
ALL-ON-6 Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp trụ DenRăng117.000.000
ALL-ON-6 Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp trụ MỹHàm135.000.000
ALL-ON-6 Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp trụ NeoRăng105.000.000
Bong mắc càiRăng50.000
Bàn chải kẽĐơn vị50.000
Bóc compositrRăng100.000
Bôi Flour chống sâu răng sữaRăng50.000
Bôi SDF (răng mất mô cứng)Răng100.000
Bôi SDF chống sâu răngRăng100.000
Bôi SDF chữa răng sâu (01 răng)Răng150.000
Bôi SDF trẻ emRăng50.000
Bôi Vecni fluorHàm500.000
Bôi vecnifluorHàm250.000
Bơm rửa vệ sinh răngRăng100.000
Bột xương (0,25cc)Đơn vị1.500.000
Bột xương (0,5cc)Đơn vị3.000.000
Bột xương (1g)Đơn vị5.000.000
Che Tuỷ bằng vật liệu sinh họcRăng1.000.000
Che tủy bằng MTARăng1.000.000
Chun liên hàmRăng50.000
Chích AbcerRăng300.000
Chăm sóc tiền chỉnh nha mức độ nhẹLần10.000.000
Chăm sóc tiền chỉnh nha mức độ nặngLần20.000.000
Chăm sóc tiền chỉnh nha mức độ vừaLần14.000.000
Chấm thuốc viêm lợiRăng150.000
Chỉ tơ nha khoaĐơn vị70.000
Chỉnh khớp TDH , tái lập kích thước vị trí lồi cầu thích nghiRăng40.000.000
Chỉnh nha 4*2Hàm6.000.000
Chỉnh nha 4x2 (1 hàm )Răng6.000.000
Chỉnh nha bằng máng Inhouse 30Đơn vị30.000.000
Chỉnh nha bằng máng Inhouse 35Đơn vị35.000.000
Chỉnh nha bằng máng Inhouse 45Hàm45.000.000
Chỉnh nha cắn ngược kéo răng cửaRăng3.000.000
Chỉnh nha Dựng Trục 3Răng3.000.000
Chỉnh nha Dựng Trục 6 triệuRăng6.000.000
Chỉnh nha hà subyyRăng1.000.000
Chỉnh nha hàm dướiRăng10.000.000
Chỉnh nha In house 60Răng64.000.000
Chỉnh nha Inhoues 50Răng50.000.000
Chỉnh nha inhouseRăng5.000.000
Chỉnh nha inhouse gói lite package 40Răng40.000.000
Chỉnh nha inhouse gói lite package 50Răng50.000.000
Chỉnh nha Inhouse đơn giản 8Hàm8.000.000
Chỉnh nha Inhouse+ Kết hợp Di xa = Mắc càiĐơn vị60.000.000
Chỉnh nha Invisalgn gói Express Package 60Hàm60.000.000
Chỉnh nha Invisalign gói ComprehensiveLần120.000.000
Chỉnh nha Invisalign gói Comprehensive 140Hàm140.000.000
Chỉnh nha Invisalign gói Express Package 01 hàm 30Hàm30.000.000
Chỉnh nha Invisalign gói Lite PackageLần80.000.000
Chỉnh nha Invisalign gói Lite Package 01 hàmHàm50.000.000
Chỉnh nha Invisalign gói Moderate PackageLần100.000.000
Chỉnh nha Invisalign gói Moderate Package 01 hàm 60Hàm60.000.000
Chỉnh nha khớp cắn ngươc MEAWRăng30.000.000
Chỉnh nha khớp cắn ngược bằng khí cụ FacemaskHàm8.000.000
Chỉnh nha kéo khít 2 răng cửa Power ArmHàm2.500.000
Chỉnh nha kéo khít răng 10Đơn vị10.000.000
Chỉnh nha kéo khít răng 12Hàm12.000.000
Chỉnh nha kéo khít răng 5Răng5.000.000
Chỉnh nha kéo răng hàmRăng5.000.000
Chỉnh nha kéo răng khônRăng8.000.000
Chỉnh nha kéo răng khôn bằng máng trong suốtĐơn vị20.000.000
Chỉnh nha kĩ thuật cung MeawLần5.000.000
Chỉnh nha kĩ thuật cung MeawRăng10.000.000
Chỉnh nha MC titan buộc chun sử dụng kỹ thuật meaw 35Đơn vị35.000.000
Chỉnh nha MCKL Thường không nhổ răngRăng30.000.000
Chỉnh nha MCKL Thường kỹ thuật cao 30Răng30.000.000
Chỉnh nha MCKLTB 30Răng30.000.000
Chỉnh nha MCKLTB điều trị khớp cắn hạng IIRăng35.000.000
Chỉnh nha máng gói 65Răng65.000.000
Chỉnh nha máng Inhouse 20Răng24.000.000
Chỉnh nha máng Inhouse 40Răng40.000.000
Chỉnh nha máng Inhouse 60Răng60.000.000
Chỉnh nha máng inhouse kết hợp mắc càiLần55.000.000
Chỉnh nha mắc cài + kết hợp khay trong suốtĐơn vị45.000.000
Chỉnh Nha Mắc Cài AO MỹLần30.000.000
Chỉnh nha mắc cài kim loại thườngLần40.000.000
Chỉnh nha mắc cài kim loại thường 1 hàmHàm15.000.000
Chỉnh nha mắc cài kim loại thường 28trHàm28.000.000
Chỉnh nha mắc cài kim loại tự động có nhổ răng 01 hàmHàm20.000.000
Chỉnh nha mắc cài kim loại tự động không nhổ răngHàm25.000.000
Chỉnh nha mắc cài kim loại tự động không nhổ răng 01 hàmHàm18.000.000
Chỉnh nha mắc cài mặt lưỡiHàm50.000.000
Chỉnh nha mắc cài mặt lưỡi 01 hàmHàm30.000.000
Chỉnh nha mắc cài răng trẻ em 2 răngRăng3.000.000
Chỉnh nha mắc cài răng trẻ em 4 răngRăng5.000.000
Chỉnh nha mắc cài sứ có nhổ răngHàm30.000.000
Chỉnh nha mắc cài sứ có nhổ răng 01 hàmHàm22.000.000
Chỉnh nha mắc cài sứ không nhổ răngHàm28.000.000
Chỉnh nha mắc cài sứ không nhổ răng 01 hàmHàm20.000.000
Chỉnh nha mắc cài sứ tự động có nhổ răngHàm35.000.000
Chỉnh nha mắc cài sứ tự động có nhổ răng 01 hàmHàm25.000.000
Chỉnh nha mắc cài sứ tự động không nhổ răngHàm32.000.000
Chỉnh nha mắc cài sứ tự động không nhổ răng 01 hàmHàm23.000.000
Chỉnh nha mắc cài titan buộc chun , nong hàm = khí cụ MeawHàm38.000.000
Chỉnh nha Mắc cài titan thườngRăng24.000.000
Chỉnh nha nhổ răng có hướng dẫnRăng10.000.000
Chỉnh nha phân đoạn (1 hàm)Răng6.000.000
Chỉnh nha phân đoạn (2 hàm)Răng10.000.000
Chỉnh nha tiền phục hìnhRăng25.000.000
Chỉnh nha Tiền Phục Hình Đa Sâu RăngRăng45.000.000
Chỉnh nha tạo khoảng cấyRăng12.000.000
Chỉnh nha đánh lún xoay răngRăng3.000.000
Chỉnh nha đơn giảnHàm8.000.000
Chỉnh nha đơn giản bằng máng InhouseRăng10.000.000
Chỉnh nha đơn giản hàm dướiRăng6.000.000
Chỉnh nha đơn giản tạo khoảng răngRăng1.000.000
Chốt chân răngRăng500.000
Chốt chân răng cùi thép đúcĐơn vị1.000.000
Chốt chân răng quang học thẩm mỹĐơn vị1.000.000
Chốt chân răng thép chủ độngĐơn vị500.000
Chốt sợiĐơn vị600.000
Chốt thạch anhRăng500.000
Chốt đúc kim loạiĐơn vị300.000
Chốt đúc TitaniumĐơn vị500.000
Chốt đúc zinconia 2Răng2.500.000
Chốt đúc ZirconiaĐơn vị1.500.000
Chụp - Cầu sứ CerconRăng5.000.000
Chụp - Cầu sứ Cercon HTĐơn vị6.000.000
Chụp - Cầu sứ Crom - CobanĐơn vị3.000.000
Chụp phim cephaRăng150.000
Chụp phim CT Conebeam 3D toàn hàmHàm350.000
Chụp phim khảo sát khớp thái dương hàmLần150.000
Chụp phim PALần100.000
Chụp phim panoHàm150.000
Chụp sứ Ceramic cho trẻ emRăng2.500.000
Chụp sứ CeramilRăng6.000.000
Chụp sứ CerconRăng5.000.000
Chụp sứ KatanaRăng4.000.000
Chụp sứ NaceraRăng10.000.000
Chụp sứ Origin MultiRăng9.000.000
Chụp sứ Orodent goldRăng12.000.000
Chụp sứ Orondent gold 2Răng15.000.000
Chụp sứ TitanRăng2.000.000
Chụp sứ tiền chếRăng2.000.000
Chụp sứ VenusRăng4.000.000
Chụp sứ ZiconiaRăng3.000.000
Chụp sứ ziconia TERăng2.000.000
Chụp sứ ZirconiaRăng3.000.000
Chụp thép răng sữaRăng700.000
Chụp thép sứRăng1.200.000
Chụp thép tiền chếRăng600.000
Chụp X- quang tại chỗLần50.000
Chụp Xquang cephalomatricLần150.000
Chụp Xquang CTCBLần350.000
Chụp Xquang panoramaLần150.000
Cn Inhouse + MCRăng28.000.000
CN inhouse + MC SapphireRăng50.000.000
CN MC sapphireLần42.000.000
Combo ghép xương + màng xươngRăng5.000.000
Combo kết hợp tẩy trắng bằng khay + công nghệ Laser Whitening 1 giờLần3.800.000
Composite \GIC fluorRăng350.000
Composite BulkfillRăng450.000
Composite Thẩm mỹRăng600.000
Cung MeawRăng2.000.000
Cung ngang khẩu cái (TPA)Răng3.000.000
Cung nongRăng2.000.000
Cung UARăng4.000.000
Cung đánh lúnRăng2.000.000
Cung đánh lún UAĐơn vị3.000.000
Cunh Meaw + MinisvisRăng10.000.000
Customized abutmentRăng2.500.000
Cánh dán sứRăng500.000
Cánh giánĐơn vị200.000
Cùi giả sứ ZicoriaRăng2.500.000
Cùi giả thépRăng1.500.000
Cấy ghép All On Six 120Hàm120.000.000
Cấy ghép All On Six 125Hàm125.000.000
Cấy ghép All On Six 85Hàm85.000.000
Cấy ghép Implant All on SixHàm90.000.000
Cấy ghép Implant All on six chân bướmRăng230.000.000
Cấy ghép Implant Hàn Quốc ( Dentium)Răng14.000.000
Cấy ghép Implant Hàn quốc ( Dio Implant)Răng12.000.000
Cấy ghép implant Mỹ (Dentium USA)Răng19.000.000
Cấy ghép Implant tháo lắp trên thanh barRăng40.000.000
Cấy ghép Implant Thụy Sỹ ( Strauman)Răng36.000.000
Cấy ghép Implant toàn hàm kết hợp ghép xươngRăng100.000.000
Cấy ghép implant tức thì sau nhổ răng(cộng thêm)Răng2.000.000
Cấy ghép implant Đức (alpha Dent)Răng15.000.000
Cấy ghép Iplant Hàn Quốc ( Neo biotech)Răng12.000.000
Cấy Implant All on FourRăng60.000.000 – 100.000.000
Cấy Implant All On Four 70Răng70.000.000
Cấy implant có sử dụng các kỹ thuật đặc biệt khácRăng3.000.000
Cấy implant IZENRăng10.000.000
Cấy từ tínhRăng3.000.000
Cắt chópRăng1.500.000
Cắt ChỉRăng50.000
Cắt chụpRăng100.000
Cắt cầu răngRăng500.000
Cắt dây cungRăng50.000
Cắt lợiRăng1.000.000
Cắt lợi ( hàm )Hàm8.000.000
Cắt lợi 1 RăngRăng1.000.000
Cắt lợi toàn hàmHàm8.000.000
Cắt lợi toàn hàm tạo hình xương ổRăng12.000.000
Cắt lợi trùmRăng300.000
Cắt lợi trùm răng khônRăng1.000.000
Cắt lợi trẻ emLần100.000
Cắt lợi và tạo hình xương ổHàm12.000.000
Cắt nang nhầy cấp độ 1Lần1.000.000
Cắt nang nhầy tuyến nước bọtRăng500.000
Cắt neo chặnRăng200.000
Cắt phanh lưỡi thắng lưỡiLần2.500.000
Cắt phanh lưỡi, thắng lưỡiRăng4.000.000
Cắt phanh môiLần2.000.000
Cắt phanh môi , thắng môi kết hợp bóc khối xơRăng2.000.000
Cắt phanh môi thắng môiRăng1.500.000
Cắt phanh môi thắng môi kết hợp bóc khối xơLần2.000.000
Cắt phanh môi, thắng môiRăng1.500.000
Cắt polip lợiRăng300.000
Cố định răng chấn thươngRăng500.000
Cố Định Răng gãy, chấn thươngRăng1.000.000
Dentium MỹRăng18.000.000
Di răng thay thế răng mấtRăng10.000.000
Di răng thay thế răng mất (1 răng)Răng12.000.000
Di xa khayHàm10.000.000
Dán sứ Emax PressRăng6.000.000
Dán sứ LisiRăng8.000.000
Dán sứ Smart VeneerRăng10.000.000
Dây Cung MeawĐơn vị5.000.000
Dây cung mặt lưỡiHàm1.000.000
Dây cung mặt lưỡi duy trì sau chỉnh nhaHàm500.000
Dựng Trung RăngRăng1.000.000
Dựng trục răng (1 răng)Răng7.000.000
Dựng trục răng = utility arch orthodonticsRăng4.000.000
FlouroDose bôi tại phòng khámRăng490.000
FlouroDose bôi tại phòng khám 1 răngRăng50.000
Fluorkin Junior 75mlRăng130.000
Folorkin Infantil Toothpaste 50mlRăng100.000
Gel bôi miệng trẻ em KinBaby 30mlĐơn vị150.000
Gel bôi Periofix gel 30gLần165.000
Gel bôi sát khuẩn lợi PerioKin 30mlĐơn vị130.000
Ghép bột xươngRăng4.000.000
Ghép màng xương/ đơn vịRăng3.000.000
Ghép xương CarottaRăng6.000.000 – 10.000.000
Ghép xương carrotaRăng10.000.000
Ghép xương nâng xoang 1 bênRăng10.000.000
Ghép xương tự thân + VisRăng8.000.000
Ghép xương/ĐƠN VỊRăng3.000.000
GICRăng250.000
Gói chăm sóc SK răng miệng Gia đình ( 1 năm )Răng1.000.000
Gói chỉnh nha mắc cài kim loại tự động 36trieuRăng36.000.000
Gói lấy cao răng và điều trị viêmLần500.000
Gắn chụp bongĐơn vị250.000
Gắn chụp bong /implantRăng200.000
Gắn duy trì mặt lưỡiRăng500.000
Gắn hộ Mắc càiĐơn vị100.000
Gắn kim cương răng (bao gồm cả đá)Răng400.000
Gắn kim cương răng (không gồm đá)Răng250.000
Gắn lại benRăng150.000
Gắn mắc càiĐơn vị500.000
Gắn đáRăng500.000
Gắn đá (bao gồm đá)Răng600.000
Gắn đá (không bao gồm đá)Răng450.000
Gắn đá kim cươngRăng600.000
Gắn đá lên răngRăng300.000
Huyết tương giàu tiểu cầu PRFRăng1.000.000
Hàm chỉnh nha tháo lắp răng sữaHàm3.000.000
Hàm chống nghiếnHàm500.000
Hàm duy trì (1 hàm)Răng1.000.000
Hàm duy trì chỉnh nha hawley 01 hàmHàm500.000
Hàm duy trì tháo lắp HawleyHàm500.000 – 1.000.000
Hàm duy trì trong suốt sau chỉnh nhaHàm1.000.000
Hàm giữ khoảng 1 cungRăng600.000
Hàm giữ khoảng cung lưỡiHàm1.200.000
Hàm giữ khoảng cung lưỡiRăng1.000.000
Hàm giữ khoảng cung NanceHàm1.200.000
Hàm giữ khoảng răng sữa 1 cungRăng600.000
Hàm giữ khoảng răng sữa cung lưỡiHàm1.500.000
Hàm giữ khoảng răng sữa cung lưỡiRăng1.000.000
Hàm khung liên kếtHàm8.000.000
Hàm khung liên kết Rhein83Đơn vị15.000.000
Hàm khung liên kết+ Răng sứĐơn vị25.000.000
Hàm khung thườngHàm2.000.000
Hàm khung TitanHàm3.000.000
Hàm Lip BumperHàm5.000.000
Hàm liên kết AttachmentRăng8.000.000
Hàm Pendulun biến đổi, chỉnh cắn chéoRăng4.500.000
Hàm silicon nền hàmHàm2.500.000
Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia Trụ Dentium HQRăng127.000.000
Hàm Thimble In Crom-Cobalt lên răng rời sứ Ziconia Trụ NeobiotechRăng115.000.000
Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp Trụ Dentium HQRăng102.000.000
Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp Trụ Dentium MỹRăng120.000.000
Hàm Thimble In Crom-Cobalt Đắp sứ trực tiếp Trụ NeobiotechRăng90.000.000
Hàm tháo lắp bán phầnHàm2.000.000
Hàm tháo lắp toàn bộHàm5.000.000
Hàm Twin block 2Hàm2.000.000
Hàm Twinblock 5Hàm5.000.000
Hàm đẩy cung trongRăng500.000
HÀM ỐC NONG NHANHRăng8.000.000
Hàn compositeRăng250.000
Hàn Composite thẩm mỹ - BH 12 thángRăng450.000
Hàn fuji Inlay/OnlayRăng500.000
Hàn KTRăng200.000
Hàn kẽ răng đóng khe thưa vùng thẩm mỹRăng400.000
Hàn lót ultrbenRăng450.000
Hàn mòn cổ răngRăng120.000
Hàn mòn cổ răng bằng compositeRăng150.000
Hàn răngRăng150.000
Hàn răng bằng composite phân lớpRăng350.000
Hàn răng bằng fuji phân lớpRăng350.000
Hàn Răng bằng GIC - BH 6 thángRăng120.000
Hàn răng Composite/GIC - BH 9 thángRăng180.000
Hàn răng sandwichRăng250.000
Hàn răng sữaRăng100.000
Hàn răng sữa compositeRăng200.000
Hàn răng sữa Fuji phóng thích flourRăng200.000
Hàn răng sữa Fuji trẻ emRăng100.000
Hàn răng thẩm mỹRăng600.000
Hàn sâu răng compositeRăng250.000
Hàn sâu răng composite bulkfill - BH 12 thángRăng250.000
Hàn sâu răng Fuji phóng thích flourRăng250.000
Hàn theo dõiRăng80.000
Hàn theo dõi răng sữaRăng100.000
Hàn tạmRăng50.000
Implant Dentium Hàn tặng sứ TitanRăng14.000.000
Implant Dentium Mỹ tặng sứ zirconiaRăng19.000.000
Implant Neo biotech ( Hàn Quốc) tặng thép sứRăng12.000.000
Implant Straumann BLT SLA (Thụy Sĩ) tặng sứ cerconRăng36.000.000
Implant Thụy sỹ SLA ActiveRăng40.000.000
Inlay ceramicRăng500.000
Inlay sứĐơn vị2.000.000
Inlay, onlay sứ emaxRăng5.000.000
KDR Kin teRăng100.000
Kem đánh răng chỉnh nha OrthoKin 75 mlĐơn vị150.000
Kem đánh răng hàng ngày Kin B5 125mlĐơn vị180.000
Kem đánh răng LacalutRăng180.000
Kem đánh răng phòng ngừa sâu răng 3M Clipro 113gĐơn vị250.000
Kem đánh răng sensiRăng140.000
Kem đánh răng điều trị viêm lợi Kin Gigival 75mlĐơn vị130.000
Kem đắng răng TEĐơn vị100.000
Keo dán nền hàmĐơn vị250.000
Khay tinh chỉnh chỉnh nhaRăng2.000.000
Khay trong suốt InofficeRăng30.000.000
Khâu chỉĐơn vị200.000
Khâu cằm thẩm mỹRăng400.000
Khâu Phanh MôiRăng500.000
Khí cụ bỏ thói quen xấu mút môi (lip bumper)Răng5.000.000
Khí cụ cố định cung lưỡi (LA)Răng2.500.000
Khí cụ cố định NanceRăng2.500.000
Khí cụ cố định Quad - HelixRăng4.500.000
Khí cụ di xa răng cối hàm trên trong trường hợp chưa cắm được vis (BN nhỏ tuổi): Pendulum có ốc nRăng9.000.000
Khí cụ FacemaskRăng8.000.000
Khí cụ Focus chỉnh tương quan trước sauHàm10.000.000
Khí cụ MarpeĐơn vị10.000.000
Khí cụ MeawĐơn vị5.000.000
Khí Cụ Meaw 4 triẹuRăng4.000.000
Khí cụ nong hàm chiều dọc tự động transĐơn vị6.000.000
Khí cụ nong rộng hàmLần5.000.000
Khí cụ nong xương nhanh tựa trên vis MARPE (đã bao gồm 4 vis)Răng12.000.000
Khí cụ nâng khớp cá nhânLần3.000.000
Khí cụ nâng khớp cá nhân kết hợp khớp Twin blockHàm6.000.000
Khí cụ tháo lắp điều trị thói quen xấu đẩy lưỡi / mút ngón tay / đẩy miệngRăng6.000.000
Khí cụ tách xương khẩu cái kèm minivisLần12.000.000
Kin GelĐơn vị120.000
Kéo khít 2 răng buttonRăng400.000
Kéo Răng 8Răng8.000.000
Kĩ thuật cấy implant tức thìRăng2.000.000
Kế hoạch chỉnh nhaĐơn vị500.000
Kỹ thuật GeawĐơn vị5.000.000
Kỹ Thuật Meaw + Monigan 7 triệuRăng7.000.000
Kỹ Thuật Meaw + Monigan 7 triệuĐơn vị7.000.000
Loop chỉnh chân răng nanhHàm2.000.000
Làm cùi giả Composite, chốt thạch anhRăng2.500.000
Làm răng tạm tái tạo lợiRăng2.000.000
Lấy cao răng mức độ 1Lần50.000
Lấy cao răng mức độ 2Lần100.000
Lấy cao răng mức độ 3Lần150.000
Lấy cao răng trẻ emRăng50.000
Lấy cao răng độ 1Hàm50.000
Lấy cao răng độ 2Răng100.000
Lấy cao răng độ 3Hàm150.000
Lấy dị vậtRăng30.000
Metrogyl Dental ( bôi )Răng40.000
MetrogyldentaRăng50.000
Minisvis neo chặn chỉnh nha vị trí đặc biệtĐơn vị2.000.000
Minivis 1Đơn vị1.000.000
Minivis 2Răng2.000.000
Minivis IZCĐơn vị1.500.000
Mài chỉnh khớp cắnRăng50.000
Mài chỉnh xương ổ răngRăng500.000
Mài núm phụRăng300.000
Màng xương nhỏĐơn vị2.000.000
Mành xương toĐơn vị4.000.000
Máng chỉnh nha 10Răng10.000.000
Máng chỉnh nha đơn giảnĐơn vị4.000.000
Máng chống nghiến 2 hàmHàm3.000.000
Máng chống viêm lợi và thuốc điều trịLần500.000
Máng chống ê buốt và thuốc chống ê buốtHàm1.500.000
Máng flourRăng1.100.000
Máng hướng dẫn toàn hàmHàm9.000.000
Máng Nâng KhớpHàm1.000.000
Máng viêm lợi 450kRăng450.000
Máy tăm nước cá nhânĐơn vị1.000.000
Máy tăm nước cá nhân Procare KHD13Đơn vị1.600.000
Máy tăm nước gia đình Procare KHT102Đơn vị1.800.000
Máy tăm nước Lusmile V5 ProceĐơn vị1.000.000
Máy tăm nước ProsencorRăng1.200.000
Mắc cài Attchment với hàm khung liên kếtRăng2.000.000
Mắc cài kim loại HÀN mức 1Răng24.000.000
Mắc cài kim loại Hàn Mức 1Lần20.000.000
Mắc cài kim loại HÀN mức 2Răng27.000.000
Mắc cài kim loại Hàn Mức 2Lần24.000.000
Mắc cài kim loại HÀN mức 3Răng30.000.000
Mắc cài kim loại Hàn Mức 3Lần27.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ 3M/AO mức 1Răng27.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ 3M/AO mức 2Răng30.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ 3M/AO mức 3Răng33.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ 3M/AO mức 4Răng40.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ 3M/AO tự động mức 1Răng32.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ 3M/AO tự động mức 2Răng35.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ 3M/AO tự động mức 3Răng38.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ 3M/AO tự động mức 4Răng45.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ Thường Mức 1Lần24.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ Thường Mức 2Lần27.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ Thường Mức 3Lần30.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ Thường Mức 4Lần35.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ Tự động Mức 1Lần30.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ Tự động Mức 2Lần33.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ Tự động Mức 3Răng35.000.000
Mắc cài kim loại Mỹ Tự động Mức 4Lần40.000.000
Mắc cài pha lê sứ buộc chunHàm30.000.000
Mắc cài pha lê sứ tự khóaHàm40.000.000
Mắc cài pha lê titan sứ buộc chunHàm35.000.000
Mắc cài sứ Mỹ 3M tự buộc mức 1Răng45.000.000
Mắc cài sứ Mỹ 3M tự buộc mức 2Răng48.000.000
Mắc cài sứ Mỹ 3M tự buộc mức 3Răng65.000.000
Mắc cài sứ Mỹ 3M/Ormco mức 1Răng38.000.000
Mắc cài sứ Mỹ 3M/Ormco mức 2Răng41.000.000
Mắc cài sứ Mỹ 3M/Ormco mức 3Răng55.000.000
Mắc cài Sứ Mỹ thường Mức 1Lần35.000.000
Mắc cài Sứ Mỹ thường Mức 2Lần38.000.000
Mắc cài Sứ Mỹ thường Mức 3Lần50.000.000
Mắc cài Sứ Mỹ tự động Mức 1Lần40.000.000
Mắc cài Sứ Mỹ tự động Mức 2Lần45.000.000
Mắc cài Sứ Mỹ tự động Mức 3Lần60.000.000
Mắc cài titan buộc chunHàm24.000.000
Mắc cài titan buộc chun AO 28Hàm28.000.000
Mắc cài titan tự khóa thông minhHàm30.000.000
Mắc cài titan tự khóa thông minh 32Hàm32.000.000
Mắc cài titan tự khóa thông minh 45Răng45.000.000
Mắc cài tự khóa thông minh 41Răng41.000.000
Mắc cài tự khóa thông minh kỹ thuật cao 40Hàm40.000.000
Nang nhái môi dướiLần2.500.000
Nhổ chân răng 1,2,3Răng300.000
Nhổ chân răng 4,5,6,7Răng1.000.000
Nhổ chân răng, răng kẹ răng thừaRăng100.000
Nhổ Chân răng- răng 1 chânRăng300.000
Nhổ răng 4,5,6,7Răng500.000
Nhổ răng 8 (1)Răng1.000.000
Nhổ răng 8 dưới độ IRăng1.200.000
Nhổ răng 8 dưới độ IIRăng1.800.000
Nhổ răng 8 dưới độ IIIRăng2.500.000
Nhổ răng 8 dưới độ IVRăng4.000.000
Nhổ răng 8 mọc lệchRăng1.200.000
Nhổ răng 8 mọc ngangRăng2.000.000
Nhổ răng 8 mọc ngầmRăng2.500.000
Nhổ răng 8 mọc thẳngRăng800.000
Nhổ răng 8 ngả lưỡiRăng1.500.000
Nhổ răng 8 trên độ IRăng1.000.000
Nhổ răng 8 trên độ IIRăng1.400.000
Nhổ răng 8 trên độ IIIRăng2.000.000
Nhổ răng 8 trên độ IVRăng3.000.000
Nhổ răng chỉnh nhaLần4.000.000
Nhổ răng cửa lung layRăng200.000
Nhổ răng cửa vĩnh viễnRăng150.000
Nhổ răng dưới độ IRăng1.200.000
Nhổ răng hàm lung layRăng300.000
Nhổ răng hàm lớn phức tạpRăng1.000.000
Nhổ răng khôn hàm dưới độ IRăng1.200.000
Nhổ răng khôn hàm dưới độ I nhổ máyRăng1.700.000
Nhổ răng khôn hàm dưới độ IIRăng1.800.000
Nhổ răng khôn hàm dưới độ II nhổ máyRăng2.300.000
Nhổ răng khôn hàm dưới độ IIIRăng2.500.000
Nhổ răng khôn hàm dưới độ III nhổ máyRăng3.000.000
Nhổ răng khôn hàm dưới độ IV nhổ máyRăng4.000.000
Nhổ răng khôn hàm trên độ IRăng1.000.000
Nhổ răng khôn hàm trên độ I nhổ máyRăng1.500.000
Nhổ răng khôn hàm trên độ IIRăng1.400.000
Nhổ răng khôn hàm trên độ II nhổ máyRăng1.900.000
Nhổ răng khôn hàm trên độ IIIRăng2.000.000
Nhổ răng khôn hàm trên độ III nhổ máyRăng2.500.000
Nhổ răng khôn hàm trên độ IV nhổ máyRăng3.000.000
Nhổ răng khôn mọc lệchRăng1.200.000
Nhổ răng khôn mọc lệch 45Răng1.400.000
Nhổ răng khôn mọc lệch chân răng phức tạp, ngang 90Răng2.500.000
Nhổ răng khôn mọc thẳngRăng900.000
Nhổ răng khôn ngầm phức tạpRăng3.000.000
Nhổ răng kẹ ngầmRăng1.000.000
Nhổ răng phân đoạnRăng2.500.000
Nhổ răng sữa bôi têRăng20.000
Nhổ răng sữa bệnh lýRăng100.000
Nhổ răng sữa nạo ổ viêmRăng100.000
Nhổ răng sữa tiêm têRăng30.000 – 50.000
Nhổ răng sữa tê tiêmRăng50.000
Nhổ răng sữa tê xịtRăng30.000
Nhổ răng sữa xịt têRăng30.000
Nhổ răng tê bôiRăng30.000
Nhổ răng vĩnh viễn lung layRăng150.000
Nhổ răng vỡ lớn, gẫy chân, đã điều trị tuỷ, nang chân răngRăng500.000 – 1.500.000
Niềng răng MCKLTB ko nhổ răngRăng30.000.000
Niềng răng trong suốt Gói Comprehensive (2 Hàm)Hàm120.000.000
Niềng Răng trong suốt Gói Essentials (2 hàm)Hàm55.000.000
Niềng Răng trong suốt Gói Express (2 hàm)Răng60.000.000
Niềng răng trong suốt Gói Lite (2 hàm)Hàm80.000.000
Niềng răng trong suốt Gói Moderate (2 hàm)Răng100.000.000
Nong hàm trên bằng marpeLần15.000.000
Nong răng hàm dưới bằng cung nong tháo lắpRăng4.000.000
Nong rộng cung hàmĐơn vị8.000.000
Nong rộng cung răng = dây muliganRăng2.000.000
Nong XươngRăng2.000.000
NSm DR KinRăng100.000
Nâng xoang hởRăng5.000.000 – 6.000.000
Nâng xoang kínRăng3.000.000
Nước súc miệng chỉnh nha OrthoKin 500mlĐơn vị280.000
Nước súc miệng hàng ngày Kin B5 500mlĐơn vị280.000
Nước súc miệng điều trị viêm lợi Kin Gigival 250mlĐơn vị180.000
Nạo nangRăng100.000
Nạo nang - Cắt chópRăng2.000.000 – 6.000.000
Nạo túi nha chuRăng1.000.000
Nạo túi nha chu, làm nhẵn bề mặt chân răng cửa, răng nanhLần200.000
Nạo túi nha chu, làm nhẵn bề mặt chân răng hàm lớnLần500.000
Nạo túi nha chu, làm nhẵn bề mặt chân răng hàm nhỏLần300.000
Nạo U Hạt vùng kẽRăng300.000
Nẹp cố định điều trị chấn thương răngRăng2.000.000
Nẹp cố định điều trị trấn thương răngRăng2.000.000
Nền hàm implant toàn hàm nhựaHàm42.000.000
Nền hàm Implant toàn hàm titanHàm48.000.000
Nền Hàm Khung Titan( 1 hàm)Răng7.000.000
Nền Hàm Liên kết Rhein83 (1 hàm )Hàm10.000.000
Nền hàm nhựa Biosoft bán phầnHàm1.500.000
Nền hàm nhựa Biosoft toàn phầnHàm2.500.000
Nền Hàm Nhựa Cường Lực (1 hàm)Răng5.000.000
Nền Hàm Nhựa cứng (1hàm)Hàm4.000.000
Nền Hàm Nhựa Dẻo(1 hàm )Hàm4.000.000
Nền hàm nhựa thườngHàm1.000.000
Nền hàm nhựa toàn bộRăng2.500.000
Nền hàm tháo lắp khung TitanHàm6.000.000
Nền hàm tháo lắp kết nối trên ImplantHàm8.000.000
Nền hàm tháo lắp nhựa cường lựcHàm4.000.000
Nền hàm tháo lắp nhựa cường lựcRăng5.000.000
Nền hàm tháo lắp nhựa cứngHàm2.000.000
Nền hàm tháo lắp nhựa cứngRăng4.000.000
Nền hàm tháo lắp nhựa dẻoHàm3.000.000
Nền hàm tháo lắp nhựa dẻoRăng3.000.000
Nền hàm tháo lắp nhựa lõi khung thépHàm5.000.000
Onlay CompositeRăng1.100.000
Ovate PonticRăng2.000.000 – 3.000.000
Phân tích chỉnh nha chuyên sâuLần2.000.000
Phẩu thuật điều trị cười hở lợi có tạo hình xương ổRăng10.000.000
Phẫu thuật cắt lợi làm dài thân răngRăng500.000
Phẫu thuật gai xươngLần1.500.000
Phẫu thuật kéo răng ngầmRăng5.000.000
Phẫu thuật làm dài thân răng lâm sàngRăng1.000.000
Phẫu thuật làm dài thân răng vùng thẩm mỹ, điều trị cười hở lợiLần12.000.000
Phẫu Thuật Nha Chu hàm trênRăng10.000.000
Phẫu thuật nạo nang chân răng, cắt chópRăng2.000.000
Phẫu thuật nạo vét nha chu mức độ nhẹRăng300.000
Phẫu thuật nạo vét nha chu mức độ nặngRăng500.000
Phẫu thuật trượt vạt về phía chóp + Tạo hình xươngLần14.000.000
Phẫu thuật trượt vạt về phía chóp+ Tạo hình xương ổLần14.000.000
Phẫu thuật viêm nha chuHàm12.000.000
Phục hình endocrown sứ emaxRăng5.000.000
Phục hình implantRăng8.000.000
Phục hình Implant bằng MultiunitRăng4.000.000
Phục hình Implant hàm trên, ghép xương, ghép màngRăng45.000.000
Phục hình toàn hàm dưới( all on 6) bằng multiunitHàm150.000.000
Pizotome Mức độ 1Đơn vị500.000
Pizotome Mức độ 2Răng1.000.000
Pizotome Mức độ 3Răng1.500.000
PRFRăng300.000
Quick HelixHàm4.000.000
Răng CompositeĐơn vị300.000
Răng Nhưạ việt NamRăng150.000
Răng nhựaRăng150.000
Răng nhựa mỹRăng215.000
Răng Nhựa NgoạiRăng200.000
Răng nhựa ngoại - Mỹ hàm tháo lắpĐơn vị200.000
Răng nhựa Việt NamRăng150.000
Răng nhựa Việt Nam hàm tháo lắpHàm100.000
Răng sư toàn phần NaceraRăng10.000.000
Răng sứRăng800.000
Răng sứ BIORăng2.000.000
Răng sứ hàm tháo lắpHàm800.000
Răng sứ Lisi NhậtRăng8.000.000
Răng sứ phục hình Inlay-onlayRăng5.000.000
Răng sứ Smart VeneerRăng10.000.000
Răng sứ toàn phần CeramilRăng6.000.000
Răng sứ toàn phần HT-SmileRăng8.000.000
Răng sứ toàn phần KatanaRăng4.000.000
Răng sứ toàn phần Orodent GoldRăng12.000.000
Răng sứ toàn phần Orodent Gold 2Răng15.000.000
Răng sứ toàn phần Orodent High TranslucentRăng13.000.000
Răng sứ toàn phần VenusRăng4.000.000
Răng sứ veneer Emax PressRăng6.000.000
Răng sứ vennerRăng6.000.000
Răng thép sứRăng1.200.000
Răng thép sứ với hàm khung liên kếtRăng800.000
Răng Titan SứRăng2.000.000
Răng Titan sứ với hàm khung liên kếtRăng1.700.000
Răng tạmRăng1.000.000
Rạch lợiRăng100.000
Scan mẫu hàmLần300.000
Sensi kinĐơn vị140.000
Sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu PRFRăng300.000
Sử dụng mắc cài AO Mỹ (cộng thêm )Hàm4.000.000
Sửa hàm tháo lắp gãyHàm500.000 – 1.000.000
Sửa hàm tháo lắp gãyRăng1.000.000
Thay chun chỉnh nhaRăng100.000
Tháo band giữ khoảngRăng100.000
Tháo Mắc CàiRăng500.000
Tháo nẹp cố địnhLần30.000
Tháo trốngRăng50.000
Tháo đính đáRăng100.000
Tiêm SoluRăng200.000
Tiền phục hình chỉnh nhaLần12.000.000
Trám bít hố rãnhRăng450.000
Trám bít hố rãnh bằng SealantRăng350.000
Trám bít hố rãnh bằng Sealant - BH 12 thángRăng250.000
Trám mặt nhaiRăng300.000
Trích Áp XeRăng300.000
TVCN Quét ScanRăng2.000.000
Twinblock thuận / ngượcRăng5.000.000
Tăm chỉ nha khoa orltanaĐơn vị90.000
Tẩy trắng răng băng mángLần1.200.000
Tẩy trắng răng bằng công nghệ Laser Whitening 1 giờLần2.500.000
Tẩy trắng răng bằng máng Essentials 7 ngàyLần1.800.000
Tẩy trắng răng công nghệ Plasma BeyondLần2.000.000 – 2.500.000
Tẩy trắng răng tại nhàLần1.500.000
Tẩy trắng răng tại phòng khámLần2.500.000
U nangLần1.000.000
Viên ngâm khayRăng150.000
Vệ sinh mảng bám răng sữaRăng50.000
Wax up thẩm mỹHàm1.000.000
ZE2E35679 Dich Vu TamLần50.000
Điều trị file máy trẻ emRăng250.000
Điều trị răng hàm nhỏ 4,5Răng800.000
Điều trị tủy 4 ốngRăng1.200.000
Điều trị tủy bằng file cá nhânRăng1.000.000
Điều trị tủy bằng File cá nhânRăng1.000.000
Điều trị tủy hình CRăng1.500.000
Điều trị tủy lạiRăng1.000.000
Điều trị tủy lại răng cửa, răng nanh file máy ProtaperRăng1.000.000
Điều trị tủy lại răng hàm nhỏ file máy ProtaperRăng1.500.000
Điều trị tủy nhóm răng cửa (Răng 1,2,3)Răng1.000.000
Điều trị tủy nhóm răng cửa (Răng 1,2,3) sử dụng vật liệu sinh họcRăng1.500.000
Điều trị tủy nhóm răng cửa người lớn (R1,2,3)Răng600.000
Điều trị tủy nhóm răng cửa người lớn (R1,2,3) sử dụng vật liệu sinh họcRăng1.100.000
Điều trị tủy nhóm răng hàm (Răng 6,7)Răng1.800.000
Điều trị tủy nhóm răng hàm (Răng 6,7) sử dụng vật liệu sinh họcRăng1.600.000 – 2.300.000
Điều trị tủy nhóm răng tiền hàm (Răng 4,5)Răng1.400.000
Điều trị tủy nhóm răng tiền hàm (Răng 4,5) sử dụng vật liệu sinh họcRăng1.300.000 – 1.900.000
Điều trị tủy nhóm răng tiền hàm người lớn (R4,5)Răng800.000
Điều trị tủy răng 1 chânRăng300.000
Điều trị tủy răng 2 chânRăng600.000
Điều trị tủy răng 3 chânRăng900.000
Điều trị tủy răng 6Răng1.200.000
Điều trị tủy răng 7Răng1.500.000
Điều trị tủy răng cửa hoặc răng nanhRăng600.000
Điều trị tủy răng cửa, răng nanhRăng600.000
Điều trị tủy răng cửa, răng nanh file máy ProtaperRăng700.000
Điều trị tủy răng hàm lớnRăng1.000.000
Điều trị tủy răng hàm lớn file máy ProtaperRăng1.000.000 – 2.000.000
Điều trị tủy răng hàm người lớn (R6,7)Răng1.100.000
Điều trị tủy răng hàm nhỏ 4,5Răng800.000
Điều trị tủy răng hàm nhỏ file máy ProtaperRăng800.000
Điều trị tủy răng sữa , răng cửa, răng nanh trẻ emRăng300.000
Điều trị tủy răng sữa răng cửaRăng300.000 – 400.000
Điều trị tủy răng sữa răng cửa sử dụng vật liệu sinh họcRăng500.000 – 600.000
Điều trị tủy răng sữa răng hàmRăng400.000 – 500.000
Điều trị tủy răng sữa răng HàmRăng600.000
Điều trị tủy răng sữa răng Hàm sử dụng vật liệu sinh họcRăng600.000 – 800.000
Điều trị tủy răng sữa, răng hàmRăng500.000
Điều trị tủy sử dụng MTARăng1.000.000
Điều trị tủy tái sinh chópRăng1.000.000
Điều trị tủy tái sinh chóp = MTARăng2.300.000
Điều trị tủy tái sinh chóp bằng MTA (răng 1 chân)Răng2.500.000
Điều trị tủy tái sinh chóp bằng MTA (răng hàm)Răng3.500.000
Điều trị tủy tái sinh chóp sử dụng thêm MTARăng2.000.000
Điều trị viêm chân răng chảy máu chân răngRăng8.000.000
Điều trị viêm loét niêm mạc miệngLần250.000
Điều trị viêm lợiRăng1.250.000
Điều trị viêm lợi 1 hàmHàm550.000
Điều trị viêm lợi 1 hàmRăng550.000
Điều trị viêm lợi 1 răngRăng250.000
Điều trị viêm lợi 2 hàmHàm950.000
Điều trị viêm lợi nặngRăng650.000
Điều trị viêm lợi trung bìnhRăng150.000
Điều trị viêm lợi độ IIIHàm950.000
Điều trị viêm nha chu bằng phẫu thuật lật vạtRăng1.500.000
Điều trị viêm quanh cuống răng cửa, răng nanhRăng300.000
Điều trị viêm quanh cuống răng hàm lớnRăng500.000
Điều trị viêm quanh cuống răng hàm nhỏRăng400.000
Điều trị viêm quanh cuống răng hàm sữaLần300.000
Điều trị viêm, chảy máu chân răng bằng khay ngậm thuốc cá nhânLần1.500.000
Điều trị đốm trắng răng bằng phương pháp thẩm thấu xâm nhập nhựa ICONRăng2.000.000
ĐTT Răng tủy hoại tửRăng500.000
Đá nha khoaĐơn vị200.000
Đánh Bóng Răng Trẻ EmRăng30.000
Đánh LúnRăng8.000.000
Đánh lún (theo độ)Răng4.000.000 – 8.000.000
Đánh Lún chỉnh nhaRăng10.000.000
Đánh lún thân răng (1 răng)Răng8.000.000
Đắp khểnh răngRăng400.000
Đắp răng khểnhRăng600.000
Đệm hàm tháo lắpHàm1.000.000
Đệm hàm tháo lắpRăng1.000.000
Đệm nền hàm tháo lắpRăng1.000.000
Ốc nong nhanhHàm6.000.000
Ốc nong nhanhRăng7.000.000

Chưa rõ trường hợp của mình hết bao nhiêu?

Thăm khám và tư vấn phác đồ, báo giá trọn gói trước khi bắt đầu.